grass-covered
/'gra:s,kʌvəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cỏ mọc, được phủ bằng cỏ: Mô tả một bề mặt hoặc khu vực được bao phủ hoàn toàn hoặc phần lớn bởi thảm cỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ chạy qua ngọn đồi có cỏ mọc.)
- (Chúng tôi tìm thấy một chỗ hoàn hảo để dã ngoại trên một sườn dốc được phủ cỏ nhìn ra hồ.)
- (Tàn tích cổ xưa giờ chỉ còn là những gò đất phủ đầy cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grass-covered roof": mái nhà phủ cỏ, một kiểu kiến trúc sinh thái.
- The traditional house had a grass-covered roof that blended into the landscape. (Ngôi nhà truyền thống có một mái nhà phủ cỏ hòa vào cảnh quan.)
- "grass-covered path": con đường mòn có cỏ mọc.
- We followed a narrow, grass-covered path through the woods. (Chúng tôi đi theo một con đường mòn hẹp có cỏ mọc xuyên qua khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Grassy (adj): đầy cỏ, phủ đầy cỏ. (Từ này đồng nghĩa và phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh).
- a grassy field (một cánh đồng đầy cỏ)
- Turf-covered (adj): được phủ bằng lớp cỏ đã được cắt thành tấm (thảm cỏ).
- a turf-covered lawn (bãi cỏ được trải thảm)
Từ đồng nghĩa
- Grassy: đầy cỏ.
- Verdant: xanh tươi, phủ đầy cây cỏ (mang tính văn chương hơn).
- Sodded: đã được trải cỏ (nhấn mạnh vào hành động trồng cỏ).