grass-covered

/'gra:s,kʌvəd/
Học thuật
Thân thiện
grass-covered

A family enjoys a picnic on a grass-covered hill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cỏ mọc, được phủ bằng cỏ: Mô tả một bề mặt hoặc khu vực được bao phủ hoàn toàn hoặc phần lớn bởi thảm cỏ.
dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ chạy qua ngọn đồi cỏ mọc.)
  • (Chúng tôi tìm thấy một chỗ hoàn hảo để ngoại trên một sườn dốc được phủ cỏ nhìn ra hồ.)
  • (Tàn tích cổ xưa giờ chỉ còn những đất phủ đầy cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grass-covered roof": mái nhà phủ cỏ, một kiểu kiến trúc sinh thái.
    • The traditional house had a grass-covered roof that blended into the landscape. (Ngôi nhà truyền thống một mái nhà phủ cỏ hòa vào cảnh quan.)
  • "grass-covered path": con đường mòn cỏ mọc.
    • We followed a narrow, grass-covered path through the woods. (Chúng tôi đi theo một con đường mòn hẹp cỏ mọc xuyên qua khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grassy (adj): đầy cỏ, phủ đầy cỏ. (Từ này đồng nghĩa phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh).
    • a grassy field (một cánh đồng đầy cỏ)
  • Turf-covered (adj): được phủ bằng lớp cỏ đã được cắt thành tấm (thảm cỏ).
    • a turf-covered lawn (bãi cỏ được trải thảm)
Từ đồng nghĩa
  • Grassy: đầy cỏ.
  • Verdant: xanh tươi, phủ đầy cây cỏ (mang tính văn chương hơn).
  • Sodded: đã được trải cỏ (nhấn mạnh vào hành động trồng cỏ).
grass-covered

A family enjoys a picnic on a grass-covered hill.

tính từ
  1. cỏ mọc

Từ tương tự