grassy
/'gra:si/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều cỏ, phủ đầy cỏ: Mô tả một khu vực, bề mặt hoặc địa điểm nơi cỏ mọc nhiều hoặc chiếm ưu thế.
- Giống như cỏ, thuộc về cỏ: Có đặc điểm, vẻ ngoài hoặc tính chất tương tự như cỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We had a picnic on a grassy hill. (Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại trên một ngọn đồi có nhiều cỏ.)
- The path led to a grassy clearing in the forest. (Con đường dẫn đến một khoảng đất trống phủ đầy cỏ trong rừng.)
- The field is too grassy for playing football. (Cánh đồng có quá nhiều cỏ để chơi bóng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"grassy smell": mùi của cỏ, thường là mùi tươi mát, đất ẩm sau khi cắt hoặc sau cơn mưa.
- I love the grassy smell after the rain. (Tôi yêu mùi cỏ tươi sau cơn mưa.)
"grassy taste/note": (trong nếm thử rượu hoặc thực phẩm) có hương vị gợi nhớ đến cỏ tươi hoặc thực vật xanh.
- This Sauvignon Blanc has a distinct grassy note. (Loại rượu Sauvignon Blanc này có một hương vị đặc trưng gợi nhớ đến cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Grass (n): cỏ.
- Grassless (adj): không có cỏ, trơ trụi.
- Grassland (n): đồng cỏ, thảo nguyên. (Lưu ý: Đây là một từ ghép, được liệt kê riêng ở đây).
Từ đồng nghĩa
- Verdant: xanh tươi, phủ đầy cây cỏ.
- Turfy: có nhiều cỏ, phủ thảm cỏ.
- Sodden: (trong một số ngữ cảnh) ẩm ướt và phủ đầy cỏ/đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "grassy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "grassy")