grassy

/'gra:si/
tính từ
  1. cỏ, cỏ mọc đầy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "grassy"

grassy
The children play on a grassy hill.