grass-cutter
/'gra:s,kʌtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cắt cỏ: Chỉ một người có công việc là cắt cỏ, thường làm trong các công viên, sân gôn hoặc khu vườn.
- Máy xén cỏ, máy cắt cỏ: Chỉ một loại máy móc hoặc công cụ được thiết kế đặc biệt để cắt cỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The park employs three grass-cutters to maintain the lawns. (Công viên thuê ba người cắt cỏ để chăm sóc các bãi cỏ.)
- We need to buy a new grass-cutter because the old one is broken. (Chúng tôi cần mua một cái máy cắt cỏ mới vì cái cũ đã hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo trì cảnh quan, làm vườn hoặc nông nghiệp. Nó nhấn mạnh chức năng cụ thể là cắt cỏ, thay vì các công việc làm vườn khác.
Biến thể và từ gần giống
- Lawn mower (n): Máy cắt cỏ (thường chỉ loại máy dùng cho bãi cỏ trong vườn nhà).
- Groundskeeper (n): Người trông nom, bảo dưỡng mặt đất (công việc rộng hơn, bao gồm cả cắt cỏ).
Từ đồng nghĩa
- Mower: Máy cắt cỏ.
- Groundsman: Nhân viên bảo trì mặt bằng (có thể bao gồm việc cắt cỏ).
danh từ
- người cắt cỏ
- máy xén cỏ