grass-feeding

/'gra:s'fi:diɳ/
Học thuật
Thân thiện
grass-feeding

A cow is grass-feeding in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn cỏ: Chỉ động vật chế độ ăn chủ yếu cỏ các loại thực vật tương tự. Từ này mô tả tập tính ăn uống tự nhiên của một số loài động vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cows and sheep are grass-feeding animals. ( cừu những động vật ăn cỏ.)
    • This pasture is ideal for grass-feeding livestock. (Đồng cỏ này lý tưởng cho gia súc ăn cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grass-feeding habits": thói quen ăn cỏ.

    • The study focused on the grass-feeding habits of wild deer. (Nghiên cứu tập trung vào thói quen ăn cỏ của những con nai hoang dã.)
  • "a grass-feeding diet": chế độ ăn cỏ.

    • The farmer ensures a purely grass-feeding diet for his cattle. (Người nông dân đảm bảo một chế độ ăn hoàn toàn bằng cỏ cho đàn gia súc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Grass-fed (adj): được nuôi bằng cỏ (thường dùng để mô tả động vật được cho ăn cỏ, đối lập với thức ăn công nghiệp).

    • We sell grass-fed beef. (Chúng tôi bán thịt được nuôi bằng cỏ.)
  • Herbivore (n): động vật ăn cỏ (danh từ chỉ loài động vật chế độ ăn thực vật).

    • Rabbits are herbivores. (Thỏ động vật ăn cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Herbivorous: (thuộc về) ăn cỏ, ăn thực vật.
  • Plant-eating: ăn thực vật.
grass-feeding

A cow is grass-feeding in a sunny meadow.

tính từ
  1. ăn cỏ