grass-plot
/'gra:s'plɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vạt cỏ, bãi cỏ: Một khu đất nhỏ, thường được quy hoạch hoặc chăm sóc, được phủ đầy cỏ. Nó thường nằm trong một khu vườn, công viên hoặc sân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children are playing on the grass-plot in the middle of the square. (Bọn trẻ đang chơi trên bãi cỏ ở giữa quảng trường.)
- There is a small, well-maintained grass-plot in front of the museum. (Có một vạt cỏ nhỏ, được chăm sóc cẩn thận phía trước bảo tàng.)
- We had a picnic on the grassy grass-plot. (Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại trên vạt cỏ xanh mướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a manicured grass-plot": một vạt cỏ được cắt tỉa, chăm sóc cẩn thận.
- The estate features several manicured grass-plots. (Khu đất có nhiều vạt cỏ được cắt tỉa cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Grass (n): cỏ.
- Plot (n): mảnh đất, lô đất.
- Lawn (n): bãi cỏ, thảm cỏ (thường rộng hơn và được chăm sóc kỹ lưỡng hơn một ).
- Grassy area (n): khu vực có cỏ.
Từ đồng nghĩa
- Grassy patch: mảng cỏ.
- Green sward: thảm cỏ xanh.