grass-widow

/'gra:s'widouə/
Học thuật
Thân thiện
grass-widow

A grass-widow enjoys a quiet afternoon in her garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn bà vắng chồng: Chỉ một người phụ nữ có chồng nhưng tạm thời sống xa chồng, thường do chồng đi công tác, du lịch hoặc lý do nào đó. Từ này mang sắc thái hơi có thể không còn phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • While her husband is on a long business trip abroad, she feels like a grass-widow. (Khi chồng ấy đi công tác dài ngàynước ngoài, ấy cảm thấy mình như một người đàn bà vắng chồng.)
    • In the summer, the town is full of grass-widows whose husbands are working in the city. (Vào mùa , thị trấn đầy những người đàn bà vắng chồng có chồng đang làm việcthành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng như một danh từ đơn lẻ. Cách dùng nâng cao có thể liên quan đến việc mô tả tình trạng hoặc cảm xúc của người trong hoàn cảnh này.
    • She is experiencing the life of a grass-widow for the first time. ( ấy lần đầu trải nghiệm cuộc sống của một người đàn bà vắng chồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grass-widower (danh từ): Dạng nam giới, chỉ người đàn ông vắng vợ.
    • He became a temporary grass-widower when his wife went to visit her family for a month. (Anh ấy tạm thời trở thành một người đàn ông vắng vợ khi vợ anh về thăm gia đình một tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporarily separated wife: Người vợ tạm thời xa cách (cách diễn đạt trung lập hiện đại hơn).
Lưu ý
  • Từ "grass-widow" nguồn gốc từ thế kỷ 19 ban đầu có thể mang ý nghĩa khác biệt. Trong tiếng Việt, "người đàn bà vắng chồng" cách dịch phù hợp. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ mô tả trực tiếp hơn ( dụ: "chồng đi vắng", "sống xa chồng tạm thời") từ này có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc không trang trọng.
grass-widow

A grass-widow enjoys a quiet afternoon in her garden.

danh từ
  1. người đàn bà vắng chồng

Từ chứa "grass-widow"