grass-widower

/'gra:s'widouə/
Học thuật
Thân thiện
grass-widower

A grass-widower waters the plants in his quiet home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông vắng vợ: "grass-widower" chỉ một người đàn ông tạm thời sống một mình vợ của anh ta đi vắng, thường trong một thời gian ngắn hoặc tạm thời. Tình trạng này có thể do vợ đi công tác, du lịch, về thăm gia đình, hoặc lý do nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • While his wife is on a business trip for a month, John is a grass-widower. (Khi vợ anh ấy đi công tác một tháng, John một người đàn ông vắng vợ.)
    • He became a temporary grass-widower when his wife took the children to visit her parents overseas. (Anh ấy trở thành một người đàn ông vắng vợ tạm thời khi vợ anh đưa các con về thăm ông bà ngoại ở nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a grass-widower": ở trong tình trạng một người đàn ông vắng vợ.
    • He didn't enjoy being a grass-widower and counted the days until his wife's return. (Anh ấy không thích làm một người đàn ông vắng vợ đếm từng ngày cho đến khi vợ anh trở về.)
Biến thể từ gần giống
  • Grass widow (n): người phụ nữ vắng chồng (từ tương ứng chỉ phụ nữ).
    • She is a grass widow while her husband is in the army. ( ấy một người phụ nữ vắng chồng khi chồng đang trong quân ngũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporarily single man: người đàn ông độc thân tạm thời.
  • Husband whose wife is away: người chồng vợ đi vắng.
Lưu ý
  • Từ này thường mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng, mô tả một tình huống tạm thời, không phải tình trạng ly thân hay ly hôn vĩnh viễn.
  • Không nên nhầm lẫn với "widower" (người góa vợ), "grass-widower" chỉ tình trạng vợ đi vắng tạm thời, còn vợ vẫn còn sống.
grass-widower

A grass-widower waters the plants in his quiet home.

danh từ
  1. người đàn ông vắng vợ