grassland
/'gra:slænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng cỏ, bãi cỏ: Một vùng đất rộng lớn nơi thảm thực vật chủ yếu là cỏ và các loại cây thân thảo tương tự, thường được sử dụng để chăn thả gia súc hoặc là môi trường sống tự nhiên cho động vật hoang dã.
- Thảo nguyên: Một kiểu hệ sinh thái được đặc trưng bởi thảm thực vật chủ yếu là cỏ, với rất ít cây cối hoặc bụi rậm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vast grassland stretched as far as the eye could see. (Đồng cỏ rộng lớn trải dài đến tận chân trời.)
- Many herbivores, like bison and antelope, live on the grassland. (Nhiều loài động vật ăn cỏ, như bò rừng và linh dương, sống trên thảo nguyên.)
- They converted the forest into grassland for cattle grazing. (Họ đã chuyển đổi rừng thành đồng cỏ để chăn thả gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Temperate grassland": Đồng cỏ ôn đới (như thảo nguyên ở Bắc Mỹ, thảo nguyên Ukraine).
- The Great Plains are a famous temperate grassland. (Đồng bằng Lớn là một đồng cỏ ôn đới nổi tiếng.)
- "Tropical grassland": Đồng cỏ nhiệt đới (như savan ở châu Phi).
- The African savanna is a type of tropical grassland. (Xavan châu Phi là một loại đồng cỏ nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Grass (n): Cỏ.
- The grass is green after the rain. (Cỏ xanh hơn sau cơn mưa.)
- Meadow (n): Đồng cỏ, thảm cỏ (thường chỉ một khu đất nhỏ hơn, có thể có hoa).
- Prairie (n): Thảo nguyên (thường dùng cho đồng cỏ rộng lớn ở Bắc Mỹ).
- Savanna(h) (n): Xavan (đồng cỏ nhiệt đới với cây cối rải rác).
Từ đồng nghĩa
- Pasture: Bãi chăn thả, đồng cỏ (nhấn mạnh việc dùng để chăn nuôi).
- Steppe: Thảo nguyên (thường dùng cho vùng đồng cỏ rộng lớn ở châu Á).
- Rangeland: Đất chăn thả (vùng đất trồng cỏ tự nhiên dùng cho chăn nuôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "grassland" là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "grassland".)
danh từ
- đồng cỏ, bãi cỏ