graticuler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kẻ ô vuông để vẽ lại (một bức vẽ cho to ra hay nhỏ đi): Hành động chia một hình ảnh gốc thành nhiều ô vuông nhỏ bằng các đường kẻ, sau đó sao chép nó sang một tỷ lệ khác (lớn hơn hoặc nhỏ hơn) bằng cách vẽ lại từng phần tương ứng trong một lưới ô vuông mới.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artiste a graticulé le croquis pour le reproduire en grand sur le mur. (Người họa sĩ đã kẻ ô vuông bản phác thảo để phóng to và sao chép nó lên tường.)
- Avant l'ère numérique, on graticulait souvent les cartes pour en changer l'échelle. (Trước thời đại kỹ thuật số, người ta thường kẻ ô vuông các bản đồ để thay đổi tỷ lệ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Graticuler une image": kẻ ô vuông một hình ảnh.
- Pour cette fresque, il faut d'abord graticuler l'image de référence. (Để vẽ bức bích họa này, trước tiên phải kẻ ô vuông hình ảnh tham chiếu.)
Biến thể và từ gần giống
Graticulation (danh từ giống cái): việc kẻ ô vuông, phương pháp kẻ ô vuông.
- La graticulation est une technique de reproduction graphique. (Việc kẻ ô vuông là một kỹ thuật sao chép đồ họa.)
Graticule (danh từ giống đực): lưới ô vuông, hệ thống các đường kẻ ô vuông.
- Le dessinateur a superposé un graticule transparent sur la photo. (Họa sĩ đã đặt chồng một lưới ô vuông trong suốt lên bức ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Quadriller (ngoại động từ): kẻ ô vuông, chia thành ô (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như quân sự, địa lý).
- Mettre au carreau (cụm động từ): kẻ ô vuông (cách diễn đạt thông tục hơn cho cùng một kỹ thuật).
Ghi chú
Từ "graticuler" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về hội họa, vẽ kỹ thuật, bản đồ học hoặc sao chép nghệ thuật. Đây không phải là một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
- kẻ ô vuông vẽ lại (một bức vẽ cho to ra hay nhỏ đi)