gratte-ciel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực, không đổi:
- Nhà chọc trời: Một tòa nhà rất cao, có nhiều tầng, thường được xây dựng ở các thành phố lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les gratte-ciel de New York sont impressionnants. (Những tòa nhà chọc trời ở New York thật ấn tượng.)
- Ils ont construit un nouveau gratte-ciel dans le quartier des affaires. (Họ đã xây dựng một tòa nhà chọc trời mới trong khu kinh doanh.)
- On peut voir la ville entière depuis le sommet de ce gratte-ciel. (Có thể nhìn thấy toàn thành phố từ đỉnh của tòa nhà chọc trời này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une forêt de gratte-ciel": Một khu vực dày đặc các tòa nhà chọc trời.
- Le centre-ville est une véritable forêt de gratte-ciel. (Trung tâm thành phố là một khu rừng nhà chọc trời thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
Tour (n.f): Tháp, tòa tháp (có thể dùng để chỉ các tòa nhà cao tầng hiện đại, nhưng thường là một phần của một tổ hợp hoặc có hình dáng đặc biệt hơn "gratte-ciel").
- La Tour Eiffel est le symbole de Paris. (Tháp Eiffel là biểu tượng của Paris.)
- Ils habitent dans une tour d'habitation. (Họ sống trong một tòa tháp chung cư.)
Immeuble de grande hauteur (n.m): Cụm từ mang tính kỹ thuật hơn, có nghĩa là "tòa nhà cao tầng".
Từ đồng nghĩa
- Tour (trong một số ngữ cảnh): tòa tháp, nhà cao tầng.
- Immeuble de grande hauteur: tòa nhà cao tầng (từ chuyên môn).
Lưu ý
- Từ "gratte-ciel" là danh từ giống đực và có dạng số nhiều giống hệt dạng số ít (không đổi). Ví dụ: (một tòa nhà chọc trời), (những tòa nhà chọc trời).
- Từ này là từ ghép, bắt nguồn từ động từ "gratter" (cào, cọ) và danh từ "ciel" (bầu trời), có nghĩa đen là "cào trời".
danh từ giống đực không đổi
- nhà chọc trời