gratte-cul

Học thuật
Thân thiện
gratte-cul

L'enfant évite soigneusement les gratte-culs en cueillant des mûres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quả tầm xuân: Từ này dùng để chỉ quả chín màu đỏ của cây tầm xuân (hay còn gọi là cây hoa hồng dại). Quả này hình dạng tròn nhỏ bề mặt có thể hơi ráp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les enfants ramassaient des gratte-culs dans la haie. ( trẻ đang nhặt những quả tầm xuân trong bụi rậm.)
    • On peut faire de la confiture avec des gratte-culs. (Người ta có thể làm mứt từ quả tầm xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "gratte-cul" là một từ thông tục, có nghĩa đen khá hài hước (gợi ý đến việc gây ngứa). chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ nói thân mật hoặc trong văn học dân gian. Trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, người ta thường dùng "cynorhodon" (quả tầm xuân, từ chuyên môn) hoặc "églantier" (cây tầm xuân).
Biến thể từ gần giống
  • Cynorhodon (danh từ giống đực): Quả tầm xuân (từ chuyên môn, trang trọng hơn).
  • Églantier (danh từ giống đực): Cây tầm xuân, cây hoa hồng dại.
  • Gratte-culs (số nhiều): Các quả tầm xuân.
Từ đồng nghĩa
  • Cynorhodon: Quả tầm xuân.
  • Fruit de l'églantier: Quả của cây tầm xuân.
gratte-cul

L'enfant évite soigneusement les gratte-culs en cueillant des mûres.

danh từ giống đực
  1. quả tầm xuân