grattement

Học thuật
Thân thiện
grattement

Un chat fait un grattement à la porte pour entrer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gãi; cái gãi, tiếng gãi: Chỉ hành động dùng móng tay hoặc vật nhọn để làm dịu cơn ngứa trên da, hoặc âm thanh phát ra từ hành động đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai entendu un léger grattement à la porte. (Tôi nghe thấy một tiếng gãi nhẹcửa.)
    • Le grattement de son stylo sur le papier m'énervait. (Tiếng gãi bút của anh ấy trên giấy làm tôi bực mình.)
    • Il a fait un grattement de tête en réfléchissant. (Anh ấy gãi đầu một cái khi đang suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grattement de...": thường được theo sau bởi danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc bề mặt để mô tả nơi xảy ra hành động gãi hoặc nguồn gốc của âm thanh.
    • On percevait un grattement de griffes dans le mur. (Người ta cảm nhận được tiếng gãi móng vuốt trong tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Gratter (động từ): gãi, cào.
    • Le chat aime gratter le canapé. (Con mèo thích cào ghế sofa.)
  • Grattoir (danh từ giống đực): dụng cụ để cạo, cào.
  • Gratte (danh từ giống cái, thông tục): cây đàn ghi-ta.
Từ đồng nghĩa
  • Râclement (danh từ giống đực): tiếng cào, tiếng kêu cót két.
  • Frottement (danh từ giống đực): sự cọ xát, tiếng sột soạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "grattement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grattement")

grattement

Un chat fait un grattement à la porte pour entrer.

danh từ giống đực
  1. sự gãi; cái gãi, tiếng gãi
    • Des grattements de tête
      những cái gãi đầu

Từ có nhắc đến "grattement"