grattement

danh từ giống đực
  1. sự gãi; cái gãi, tiếng gãi
    • Des grattements de tête
      những cái gãi đầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "grattement"

grattement
Un chat fait un grattement à la porte pour entrer.