gravats
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực, số nhiều:
- Vật liệu xây dựng vụn, đổ nát: "gravats" chỉ một đống hỗn hợp các mảnh vỡ từ công trình xây dựng hoặc phá dỡ, như gạch vụn, đá, vữa, thạch cao, v.v., thường được coi là rác thải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les ouvriers ont évacué les gravats après la démolition du mur. (Các công nhân đã dọn dẹp đống gạch vụn sau khi phá bức tường.)
- Il faut louer une benne pour les gravats de la rénovation. (Cần phải thuê một thùng chứa cho đống vật liệu đổ nát từ việc cải tạo.)
- Le sol était couvert de gravats et de poussière. (Mặt đất phủ đầy gạch vụn và bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Décharge à gravats" hoặc "déchetterie pour gravats": Bãi chứa hoặc trung tâm tiếp nhận rác thải xây dựng chuyên biệt.
- Les gravats inertes doivent être apportés en déchetterie. (Các vật liệu đổ nát trơ (không nguy hại) phải được mang đến trung tâm tiếp nhận rác thải.)
Biến thể và từ gần giống
- Déblais (danh từ giống đực số nhiều): Đất đá, vật liệu được đào lên (ví dụ từ hố móng), thường chứa ít thành phần nhân tạo hơn "gravats".
- Débris (danh từ giống đực số nhiều): Mảnh vỡ, mảnh vụn nói chung, có thể từ bất kỳ thứ gì (xe cộ, tòa nhà, đồ đạc), phạm vi rộng hơn "gravats".
- Gravois (danh từ giống đực số nhiều): Từ cũ, đồng nghĩa với "gravats".
Từ đồng nghĩa
- Décombres (danh từ giống đực số nhiều): Gạch đá đổ nát, đống đổ nát (thường từ một công trình bị sụp đổ hoặc hư hại nặng).
- Résidus de démolition / de chantier: Chất thải từ việc phá dỡ / từ công trường.
Cụm từ liên quan
- Enlever / évacuer les gravats: Dọn dẹp, di chuyển đống vật liệu đổ nát.
- Benne à gravats: Thùng chứa chuyên dụng (thường là thùng lớn có thể thuê) để đựng vật liệu đổ nát xây dựng.
- Gravats inertes: Vật liệu đổ nát trơ, không nguy hại (như bê tông, gạch, đá), có thể tái chế làm vật liệu nền cho đường xá.
danh từ giống đực số nhiều
- thạch cao cục (không qua sàng)
- vôi gạch vụn (cũng) gravois