grave mound

grave mound

Archaeologists carefully excavate a grave mound at the ancient site.

Định nghĩa

Danh từ:
- mộ, nấm mồ cổ: "grave mound" chỉ một đống đất hoặc đá được đắp lên trên các ngôi mộ thời tiền sử, thường được tìm thấy trong khảo cổ học. Đây một dạng kiến trúc mai táng đơn giản, được tạo ra để đánh dấu bảo vệ hài cốt người chết.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một mộ lớn chứa các hiện vật cổ đại.)
  • (Nhiều mộ trong khu vực này niên đại từ thời đại đồ đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to excavate a grave mound": khai quật một mộ. (Đội đã dành nhiều tháng để khai quật mộ nhằm nghiên cứu tập tục mai táng.)
  • "grave mound complex": quần thể mộ (nhiều mộ nằm gần nhau). (Quần thể mộ này gợi ý về một khu định cư tiền sử lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mound (n): đất, đồi nhỏ. (Một đất tự nhiên nhìn xuống thung lũng.)
  • Burial mound (n): mộ, mộ đắp (tương tự "grave mound", thường dùng trong khảo cổ). ( mộ này thuộc về một trưởng.)
  • Tumulus (n): mộ (từ chuyên ngành khảo cổ, đồng nghĩa với "grave mound"). ( mộ một đặc điểm phổ biến của các nghĩa địa cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Barrow (n): mộ (thường dùngAnh, đặc biệt cho các mộ cổ). ( mộ này được xây dựng hơn 3.000 năm trước.)
  • Kurgan (n): mộ (thuật ngữ dùng cho các mộ cổvùng thảo nguyên Á-Âu). (Các mộ kurgan được tìm thấy khắp Đông Âu Trung Á.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Heap up (v): đắp lên, chất đống. (Họ đắp đất lên để tạo thành một mộ.)
Thành ngữ liên quan
  • "From the grave mound to the sky": (thành ngữ hiếm, nghĩa bóng) chỉ sự vươn lên từ cõi chết hoặc quá khứ. (Nghiên cứu của ông đã đưa các truyền thống cổ xưa từ mộ lên bầu trời của sự hiểu biết hiện đại.)

Từ gần giống

Từ chứa "grave mound"