gravel-blind
/'grævəlblaind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gần như đui mù: Mô tả tình trạng thị lực suy giảm nghiêm trọng, gần như mù hoàn toàn nhưng vẫn còn một chút khả năng nhận biết ánh sáng hoặc hình dáng mờ nhạt. Từ này mang tính văn học hoặc cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old man, gravel-blind, could barely distinguish day from night. (Ông lão, gần như đui mù, chỉ có thể phân biệt ngày và đêm một cách khó khăn.)
- In his gravel-blind state, he relied on his other senses to navigate the house. (Trong tình trạng gần như đui mù, ông ấy phải dựa vào các giác quan khác để di chuyển trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc với phong cách diễn đạt mang tính hình tượng, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
- The poet described the prophet as gravel-blind, seeing truths beyond the physical world. (Nhà thơ miêu tả vị tiên tri như kẻ gần như đui mù, nhìn thấy những chân lý vượt ra ngoài thế giới vật chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Stone-blind (adj): Mù hoàn toàn, không thấy gì.
- Sand-blind (adj): Lòa, mắt kém (mức độ nhẹ hơn 'gravel-blind').
Từ đồng nghĩa
- Nearly blind: Gần như mù.
- Severely visually impaired: Khiếm thị nghiêm trọng.
Từ trái nghĩa
- Sharp-sighted: Tinh mắt.
- Keen-eyed: Có đôi mắt tinh tường.
tính từ
- gần như đui mù