gravel-path
/'grævəlpɑ:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường rải sỏi: Một con đường hoặc lối đi nhỏ có bề mặt được phủ bằng sỏi hoặc đá dăm nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old house is accessed by a long gravel-path. (Ngôi nhà cũ được tiếp cận bằng một con đường rải sỏi dài.)
- We walked along the gravel-path through the garden. (Chúng tôi đi bộ dọc theo lối đi rải sỏi xuyên qua khu vườn.)
- The crunching sound underfoot is characteristic of a gravel-path. (Âm thanh lạo xạo dưới chân là đặc trưng của một con đường rải sỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lead down a gravel-path": dẫn xuống một con đường rải sỏi.
- The signs led us down a winding gravel-path to the lake. (Những tấm biển dẫn chúng tôi xuống một con đường rải sỏi quanh co dẫn đến hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gravel (n): sỏi, đá dăm.
- The driveway is made of gravel. (Đường lái xe được làm bằng sỏi.)
- Path (n): đường mòn, lối đi.
- Follow the path through the woods. (Hãy đi theo lối mòn xuyên qua khu rừng.)
- Gravel road (n): đường rải sỏi (thường rộng hơn, dành cho xe cộ).
- Gravel walkway (n): lối đi bộ rải sỏi.
Từ đồng nghĩa
- Gravel walk: lối đi rải sỏi.
- Cinder path: đường rải xỉ than (một bề mặt tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ ghép 'gravel-path')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'gravel-path')
danh từ
- đường rải sỏi