graveless
/'greivlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không có mồ mả, không có nấm mồ: Dùng để miêu tả một người đã chết nhưng không được chôn cất trong một ngôi mộ được đánh dấu hoặc không có nơi an nghỉ cuối cùng.
- Không được chôn cất theo nghi thức: Có thể ám chỉ cái chết bị lãng quên, bị bỏ rơi hoặc không được tưởng niệm.
Danh từ (ít phổ biến hơn, thường dùng ở dạng "the graveless"):
- Những kẻ chết không mồ mả: Dùng để chỉ tập thể những người đã chết mà không có một nấm mồ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The old legend tells of a graveless pirate whose spirit still haunts the coast. (Truyền thuyết xưa kể về một tên cướp biển không mồ mả mà linh hồn vẫn còn ám ảnh bờ biển.)
- He feared a graveless end, forgotten by all. (Anh ta sợ một cái kết không nấm mồ, bị mọi người lãng quên.)
Danh từ ("the graveless"):
- The poet wrote an ode to the graveless, those lost at sea. (Nhà thơ đã viết một bài tụng ca cho những kẻ không mồ mả, những người đã mất tích ngoài biển khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mang tính văn chương/trang trọng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn học, thơ ca, hoặc ngữ cảnh trang trọng để nói về cái chết, sự lãng quên hoặc bi kịch.
- The battlefield was a graveless tomb for thousands. (Chiến trường là một nấm mồ không bia cho hàng ngàn người.)
Biến thể và từ gần giống
- Grave (n): ngôi mộ, mồ mả. (Đây là từ gốc của "graveless").
- Graveyard (n): nghĩa địa.
- Unburied (adj): không được chôn cất. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "graveless" nhấn mạnh sự vắng mặt của ngôi mộ hơn là hành động chôn cất).
Từ đồng nghĩa
- Tombless: không có mộ.
- Unsepulchered: không được chôn trong mộ (rất trang trọng, ít dùng).
- Unburied: không được chôn cất.
Từ trái nghĩa
- Buried: được chôn cất.
- Interred: được chôn cất (trang trọng).
- Entombed: được đặt trong mộ.
tính từ
- không mồ mả, không một nấm mồ
danh từ
- (the graveless) những kẻ chết không một nấm mồ