gravelweed
Định nghĩa
Danh từ: - Cỏ sỏi: Một loại cây thân thảo lâu năm, thường mọc hoang, có hoa màu vàng. Loài cây này phân bố chủ yếu ở miền nam và trung nam Hoa Kỳ. Tên gọi "gravelweed" (cỏ sỏi) bắt nguồn từ việc nó thường mọc ở những vùng đất sỏi đá, khô cằn.
Ví dụ sử dụng
- (Cỏ sỏi nở hoa vào cuối mùa hè, tô thêm một mảng vàng cho cảnh quan đầy sỏi đá.)
- (Nông dân thường coi cỏ sỏi là một loài gây phiền toái vì nó mọc trên đất nghèo dinh dưỡng nơi các loại cây trồng khác không thể phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gravelweed as a medicinal herb": Trong một số tài liệu thảo dược, gravelweed từng được sử dụng trong các bài thuốc dân gian, mặc dù không có bằng chứng khoa học mạnh mẽ.
- Native Americans used gravelweed to treat minor wounds and digestive issues. (Người Mỹ bản địa đã dùng cỏ sỏi để chữa vết thương nhỏ và các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Gravel (n): sỏi, đá nhỏ.
- The path was covered with gravel. (Con đường được phủ đầy sỏi.)
- Weed (n): cỏ dại, cây mọc hoang.
- The garden is full of weeds. (Khu vườn đầy cỏ dại.)
Từ đồng nghĩa
- Yellow ironweed: một tên gọi khác của gravelweed trong một số vùng.
- Rockweed: tên gọi chung cho các loài cây mọc trên đất đá, mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow over: mọc phủ lên.
- The gravelweed grew over the old stone wall. (Cỏ sỏi mọc phủ lên bức tường đá cũ.)
- Take root: bén rễ, mọc lên.
- Gravelweed takes root quickly in dry, sandy soil. (Cỏ sỏi bén rễ nhanh chóng trong đất khô, cát pha.)
Thành ngữ liên quan
- As tough as gravelweed: (thành ngữ không chính thức) cứng cỏi, khó tiêu diệt, ví như loài cây này mọc dai dẳng.
- That old car is as tough as gravelweed; it runs even after years of neglect. (Chiếc xe cũ đó cứng cỏi như cỏ sỏi; nó vẫn chạy được dù đã bị bỏ bê nhiều năm.)