graveyard
/'greivjɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghĩa địa, bãi tha ma: Một khu đất, thường gần một nhà thờ, nơi người chết được chôn cất.
- Nơi chứa đựng những thứ đã lỗi thời hoặc bị bỏ rơi: (Nghĩa ẩn dụ) Một nơi hoặc tình huống mà những thứ cũ, không còn được sử dụng thường bị tập trung hoặc kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa địa):
- The old graveyard behind the church is very peaceful. (Nghĩa địa cũ phía sau nhà thờ rất yên bình.)
- They visited their grandparents' graves in the village graveyard. (Họ đến thăm mộ ông bà ở nghĩa địa làng.)
- Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- That old computer in the storage room is a graveyard for outdated technology. (Chiếc máy tính cũ trong phòng kho là một bãi tha ma cho công nghệ lỗi thời.)
- The company became a graveyard for ambitious projects that never took off. (Công ty đó đã trở thành nơi chôn vùi những dự án đầy tham vọng chưa bao giờ cất cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Graveyard of empires": (Thành ngữ lịch sử) Chỉ những vùng đất hoặc quốc gia nơi các đế chế hùng mạnh thường bị sa lầy và suy yếu.
- Historians sometimes call Afghanistan the graveyard of empires. (Các sử gia đôi khi gọi Afghanistan là nghĩa địa của các đế chế.)
- "Graveyard silence": Sự im lặng hoàn toàn, sâu thẳm và đáng sợ, giống như trong một nghĩa địa.
- A graveyard silence fell over the room after the bad news was announced. (Một sự im lặng như trong nghĩa địa bao trùm căn phòng sau khi tin xấu được thông báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Graveyard shift (danh từ, thành ngữ): Ca làm việc vào rất khuya, thường từ nửa đêm đến sáng sớm.
- He works the graveyard shift at the factory. (Anh ấy làm ca đêm ở nhà máy.)
- Cemetery (danh từ): Nghĩa trang. Từ này thường trang trọng và có thể không gắn liền với nhà thờ như "graveyard".
- Burial ground (danh từ): Khu chôn cất, nơi an táng.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Cemetery, burial ground, necropolis, churchyard.
- Nghĩa bóng: Dumping ground, resting place (for obsolete things), wasteland.
Thành ngữ liên quan
- "To have one foot in the graveyard": (Thành ngữ) Rất già, gần đất xa trời.
- At 95, he jokes that he has one foot in the graveyard. (Ở tuổi 95, ông ấy đùa rằng mình đã một chân trong nghĩa địa rồi.)
- "A graveyard smash": (Thành ngữ, từ bài hát "Monster Mash") Một điều gì đó rất thành công hoặc nổi tiếng một cách bất ngờ.
- The song was a graveyard smash, topping the charts in 1962. (Bài hát là một cú đấm từ nghĩa địa, đứng đầu bảng xếp hạng năm 1962.)
danh từ
- nghĩa địa, bãi tha ma
Idioms
- graveyard shift(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kíp làm đêm, ca ba