necropolis

/ne'krɔpəlis/
Học thuật
Thân thiện
necropolis

A guide leads a tour through the ancient necropolis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghĩa địa, bãi tha ma: Một khu vực rộng lớn, thường cổ xưa, được sử dụng làm nơi chôn cất người chết. Từ này thường gợi ý một khu nghĩa địa lớn, tính lịch sử hoặc quy mô đáng kể, đặc biệt gắn liền với một thành phố cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient necropolis outside the city walls contained tombs of many pharaohs. (Khu nghĩa địa cổ đại bên ngoài tường thành chứa lăng mộ của nhiều pharaoh.)
    • Archaeologists discovered a vast Roman necropolis beneath the modern town. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một nghĩa địa La rộng lớn bên dưới thị trấn hiện đại.)
    • The guidebook described the site as a "city of the dead" or necropolis. (Cuốn sách hướng dẫn mô tả địa điểm này như một "thành phố của người chết" hay nghĩa địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: Đôi khi được dùng một cách hình tượng để chỉ một nơi hoặc tình trạng tĩnh lặng, không sự sống hoặc đã lỗi thời.
    • The abandoned factory was an industrial necropolis, silent and rusting. (Nhà máy bỏ hoang một nghĩa địa công nghiệp, tĩnh lặng han gỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Necropoleis (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều ít phổ biến hơn của "necropolis", thường dùng trong văn cảnh học thuật.
    • Several important necropoleis have been found in the region. (Một số nghĩa địa quan trọng đã được tìm thấy trong khu vực.)
  • Necropolitan (tính từ): Thuộc về nghĩa địa.
    • Necropolitan art includes tomb decorations. (Nghệ thuật thuộc về nghĩa địa bao gồm các trang trí trên mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cemetery: Nghĩa trang (từ thông dụng hiện đại hơn).
  • Graveyard: Nghĩa địa, bãi tha ma (thường quy mô nhỏ hơn, có thể gắn với nhà thờ).
  • Burial ground: Khu chôn cất (cách nói chung, trung lập).
Từ trái nghĩa
  • Metropolis: Đô thị lớn, thành phố chính (thành phố của người sống, trái ngược với "thành phố của người chết").
necropolis

A guide leads a tour through the ancient necropolis.

danh từ
  1. bâi tha ma, nghĩa địa

Từ đồng nghĩa