gravidation

gravidation

A doctor explains the stages of gravidation to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mang thai, thai kỳ: "gravidation" một thuật ngữ chuyên ngành (thường dùng trong y học) để chỉ trạng thái mang thai ở phụ nữ.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ ghi nhận tình trạng mang thai của bệnh nhân trong hồ sơ y tế của ấy.)
  • (Thai kỳ đòi hỏi phải theo dõi cẩn thận sức khỏe của người mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a state of gravidation": đang trong trạng thái mang thai.

    • She is currently in a state of gravidation, expecting her first child. ( ấy hiện đang trong trạng thái mang thai, chuẩn bị đón đứa con đầu lòng.)
  • "gravidation period": giai đoạn mang thai.

    • The gravidation period typically lasts around 40 weeks. (Giai đoạn mang thai thường kéo dài khoảng 40 tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravid (tính từ): có thai, mang thai.

    • The gravid female elephant was closely observed by the researchers. (Con voi cái có thai được các nhà nghiên cứu quan sát kỹ lưỡng.)
  • Gravidity (danh từ): tình trạng mang thai (thường dùng trong thuật ngữ y học để chỉ số lần mang thai).

    • Her gravidity of three indicates she has been pregnant three times. (Gravidity của ấy ba, cho thấy ấy đã mang thai ba lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Pregnancy (danh từ): sự mang thai (thuật ngữ phổ biến hơn).
  • Gestation (danh từ): thời kỳ mang thai, thai nghén (cũng thuật ngữ chuyên ngành).
  • Maternity (danh từ): tình trạng làm mẹ, thai sản.
Thành ngữ liên quan
  • To be with child: (cổ) mang thai.

    • She was with child when she left the village. ( ấy đã mang thai khi rời khỏi làng.)
  • To expect a baby: đang mong đợi em bé (cách nói thông thường).

    • They are expecting a baby in the spring. (Họ đang mong đợi một em bé vào mùa xuân.)

Từ gần giống