gravitation

/,grævi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Vật ) Lực hấp dẫn, sự hút: Lực cơ bản trong tự nhiên khiến mọi vật khối lượng hút nhau. Đây lực giữ các hành tinh trên quỹ đạo khiến các vật rơi xuống đất.
    • Xu hướng, khuynh hướng di chuyển về phía một điểm thu hút: Một cách dùng ẩn dụ để chỉ sự di chuyển hoặc xu hướng tập trung về một người, địa điểm hoặc ý tưởng nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Newton discovered the law of universal gravitation. (Newton đã khám phá ra định luật vạn vật hấp dẫn.)
    • The gravitation of the moon causes the tides on Earth. (Lực hấp dẫn của mặt trăng gây ra thủy triều trên Trái Đất.)
    • There has been a noticeable gravitation of young professionals toward urban centers. (Đã một sự dịch chuyển rõ rệt của các chuyên gia trẻ về các trung tâm đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Law of gravitation" / "Universal gravitation": Định luật vạn vật hấp dẫn.

    • Einstein's theory of general relativity refined our understanding of gravitation. (Thuyết tương đối rộng của Einstein đã tinh chỉnh sự hiểu biết của chúng ta về lực hấp dẫn.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ về xã hội hoặc văn hóa:

    • The gravitation of political power to the capital is a common phenomenon. (Xu hướng tập trung quyền lực chính trị về thủ đô một hiện tượng phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravitational (tính từ): (thuộc về) lực hấp dẫn.

    • The gravitational pull of a black hole is immense. (Lực hút của một lỗ đen cực kỳ lớn.)
  • Gravity (danh từ): Trọng lực (lực hấp dẫn cụ thể của một thiên thể, như Trái Đất); sự nghiêm trọng.

    • The gravity on Mars is weaker than on Earth. (Trọng lực trên Sao Hỏa yếu hơn trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Attraction: Lực hút, sự thu hút (nghĩa rộng, có thể dùng trong vật hoặc ẩn dụ).
  • Pull: Lực kéo, sự lôi kéo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "gravitation" đây danh từ. Xu hướng thường dùng động từ "gravitate toward").

Thành ngữ liên quan
  • "gravitate toward(s) someone/something": xu hướng bị thu hút hoặc di chuyển về phía ai đó/cái đó.
    • In debates, people often gravitate toward opinions that confirm their existing beliefs. (Trong các cuộc tranh luận, mọi người thường xu hướng nghiêng về những quan điểm củng cố niềm tin sẵn có của họ.)
danh từ
  1. (vật ) sự hút, sự hấp dẫn
    • the law of gravitation
      luật hấp dẫn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "gravitation"