gravillonnage

Học thuật
Thân thiện
gravillonnage

Le camion effectue le gravillonnage de la nouvelle route de campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rải sỏi nhỏ (lên mặt đường): "gravillonnage" chỉ hành động hoặc quá trình phủ một lớp sỏi nhỏ, đá dăm lên bề mặt, thườngmặt đường, để tạo độ nhám, thoát nước hoặc hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gravillonnage de la route a été effectué hier. (Việc rải sỏi nhỏ lên con đường đã được thực hiện ngày hôm qua.)
    • Après l'asphaltage, le gravillonnage est une étape importante. (Sau khi trải nhựa, việc rải sỏi nhỏmột công đoạn quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "travaux de gravillonnage": các công việc rải sỏi nhỏ.
    • La commune a programmé des travaux de gravillonnage sur les chemins ruraux. (Ủy ban đã lên kế hoạch các công việc rải sỏi nhỏ trên các con đường nông thôn.)
Biến thể từ liên quan
  • Gravillon (danh từ giống đực): sỏi nhỏ, đá dăm.

    • Un camion a livré du gravillon pour le chantier. (Một chiếc xe tải đã chở đá dăm đến công trường.)
  • Gravillonner (động từ): rải sỏi nhỏ.

    • Il faut gravillonner cette allée pour la stabiliser. (Cần phải rải sỏi nhỏ lên lối đi này để ổn định .)
Từ đồng nghĩa
  • Empierrement (danh từ giống đực): sự rải đá, lát đá (nghĩa rộng hơn, có thể dùng đá cỡ lớn hơn).
gravillonnage

Le camion effectue le gravillonnage de la nouvelle route de campagne.

danh từ giống đực
  1. sự rải sỏi nhỏ (lên mặt đường)