gravimetric
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phép đo trọng lượng: Liên quan đến việc xác định khối lượng hoặc tỷ trọng của một chất, thường bằng cách cân.
- Thuộc về phép đo tỷ trọng chất lỏng (thủy lực học): Liên quan cụ thể đến việc đo tỷ trọng của nước hoặc các chất lỏng khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The gravimetric analysis determined the exact amount of salt in the solution. (Phân tích trọng lượng đã xác định chính xác lượng muối trong dung dịch.)
- Gravimetric methods are often used in environmental science to measure air pollution. (Các phương pháp trọng lượng thường được sử dụng trong khoa học môi trường để đo ô nhiễm không khí.)
- This is a classic gravimetric technique for finding the density of a liquid. (Đây là một kỹ thuật trọng lượng cổ điển để tìm tỷ trọng của một chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gravimetric survey": Khảo sát trọng lực. Một phương pháp địa vật lý đo sự thay đổi nhỏ trong trường trọng lực của Trái Đất để tìm kiếm tài nguyên khoáng sản.
- A gravimetric survey suggested there might be an oil deposit beneath the field. (Một cuộc khảo sát trọng lực cho thấy có thể có một mỏ dầu bên dưới cánh đồng.)
"Gravimetric feeder": Máy cấp liệu theo trọng lượng. Một thiết bị công nghiệp đo và cung cấp nguyên liệu chính xác dựa trên khối lượng.
- The factory uses a gravimetric feeder to ensure the exact mix of ingredients. (Nhà máy sử dụng máy cấp liệu theo trọng lượng để đảm bảo hỗn hợp nguyên liệu chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Gravimetry (Danh từ): Phép đo trọng lượng; khoa học về đo lường trọng lực.
- Gravimetry is essential in geology. (Phép đo trọng lực rất cần thiết trong địa chất học.)
Hydrometry (Danh từ): Phép đo thủy lực, phép đo tỷ trọng chất lỏng. Đây là một lĩnh vực liên quan chặt chẽ.
- Hydrometry helps in monitoring river water quality. (Phép đo thủy lực giúp giám sát chất lượng nước sông.)
Từ đồng nghĩa
- Weighing-based: Dựa trên việc cân đo.
- Densimetric: (Thuộc về) đo tỷ trọng. (Từ này nhấn mạnh vào khía cạnh tỷ trọng hơn là khối lượng tổng thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tính từ "gravimetric".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gravimetric".
Adjective
- thuộc, liên quan tới cách đo tỷ trọng nước