gravitate

/'græviteit/
Học thuật
Thân thiện
gravitate

The children gravitate toward the colorful playground slide.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Bị hút về, xu hướng di chuyển về phía: Diễn tả hành động bị thu hút một cách tự nhiên hoặc xu hướng di chuyển về một người, nơi chốn, hoặc ý tưởng cụ thể.
    • Rơi xuống, bị hút xuống (vật ): Chỉ chuyển động của vật thể dưới tác dụng của lực hấp dẫn.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Young people often gravitate towards big cities for job opportunities. (Giới trẻ thường đổ về các thành phố lớn để tìm cơ hội việc làm.)
    • In any party, people tend to gravitate towards those with similar interests. (Trong bất kỳ bữa tiệc nào, mọi người thường xu hướng tụ tập quanh những người cùng sở thích.)
    • The conversation eventually gravitated to the topic of climate change. (Cuộc trò chuyện cuối cùng cũng hướng về chủ đề biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gravitate around": xoay quanh, tập trung quanh một điểm trung tâm.

    • The debate gravitated around the issue of economic policy. (Cuộc tranh luận xoay quanh vấn đề chính sách kinh tế.)
  • "gravitate naturally": xu hướng tự nhiên bị hút về.

    • Her thoughts always gravitate naturally to her family when she's away. (Suy nghĩ của ấy luôn tự nhiên hướng về gia đình khi ấyxa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravitation (danh từ): lực hấp dẫn; sự bị thu hút, xu hướng hướng về.

    • The gravitation of population to urban centers is a global trend. (Xu hướng dân cư đổ về các trung tâm đô thị một xu thế toàn cầu.)
  • Gravitational (tính từ): (thuộc) lực hấp dẫn.

    • The gravitational pull of the moon affects the tides. (Lực hấp dẫn của mặt trăng ảnh hưởng đến thủy triều.)
Từ đồng nghĩa
  • Be drawn to: bị lôi cuốn, bị thu hút về phía.
  • Move towards: di chuyển về phía.
  • Incline towards: khuynh hướng về phía.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gravitate to/towards: hướng về, xu hướng di chuyển về phía (đây cấu trúc chính của từ).
    • After graduation, many students gravitate towards careers in technology. (Sau khi tốt nghiệp, nhiều sinh viên hướng về sự nghiệp trong lĩnh vực công nghệ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gravitate")

gravitate

The children gravitate toward the colorful playground slide.

nội động từ (+ to, towards)
  1. hướng về, đổ về, bị hút về
    • young people gravitate towards industrials areas
      thanh niên đổ về các khu công nghiệp
  2. (vật ) rơi xuống ( sức hút), bị hút
    • to gravitate to the bottom
      rơi xuống đáy, bị hút xuống đáy