gravitational
/,grævi'teiʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về lực hấp dẫn, liên quan đến lực hấp dẫn: "gravitational" mô tả những gì có liên quan đến lực hút tự nhiên giữa các vật thể có khối lượng, như lực giữ Trái Đất và các hành tinh trong hệ mặt trời.
- Do lực hấp dẫn gây ra: Chỉ hiện tượng hoặc tác động được tạo ra bởi lực hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The moon's gravitational pull causes the tides on Earth. (Lực hút hấp dẫn của mặt trăng gây ra thủy triều trên Trái Đất.)
- Scientists study gravitational waves to understand the universe. (Các nhà khoa học nghiên cứu sóng hấp dẫn để hiểu về vũ trụ.)
- An object's weight is the gravitational force exerted on it by a planet. (Trọng lượng của một vật là lực hấp dẫn mà một hành tinh tác động lên nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gravitational field": trường hấp dẫn, vùng không gian xung quanh một vật thể có khối lượng mà trong đó lực hấp dẫn của nó tác động.
- The Earth's gravitational field keeps the atmosphere in place. (Trường hấp dẫn của Trái Đất giữ cho bầu khí quyển ở nguyên vị trí.)
"gravitational potential energy": thế năng hấp dẫn, năng lượng mà một vật sở hữu do vị trí của nó trong một trường hấp dẫn.
- Water at the top of a dam has high gravitational potential energy. (Nước ở đỉnh đập có thế năng hấp dẫn cao.)
Biến thể và từ gần giống
Gravitation (danh từ): sự hấp dẫn, lực hấp dẫn (chỉ hiện tượng chung).
- Newton's law of universal gravitation. (Định luật vạn vật hấp dẫn của Newton.)
Gravity (danh từ): trọng lực, lực hấp dẫn (thường dùng chỉ lực cụ thể tại một nơi, như trên bề mặt Trái Đất).
- The gravity on Earth is 9.8 m/s². (Trọng lực trên Trái Đất là 9.8 m/s².)
Từ đồng nghĩa
- Attractive (tính từ): có tính hút, hấp dẫn (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong vật lý).
- Pulling (tính từ): kéo, hút (mô tả hành động, ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "gravitational").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gravitational").
tính từ
- hút, hấp dẫn
- gravitational forcelực hút, lực hấp dẫn