gravy-boat

/'greivibout/
Học thuật
Thân thiện
gravy-boat

A gravy-boat sits on the dining table next to the roast turkey.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bát đựng nước xốt: Một loại đồ dùng trong bữa ăn, hình dáng giống một chiếc thuyền nhỏ, dùng để đựng rót nước xốt (gravy) hoặc các loại sốt khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Could you please pass the gravy-boat? (Bạn có thể chuyển cho tôi bát đựng nước xốt được không?)
    • The silver gravy-boat was a wedding gift. (Chiếc bát đựng nước xốt bằng bạc một món quà cưới.)
    • She carefully poured the gravy from the gravy-boat onto the mashed potatoes. ( ấy cẩn thận rót nước xốt từ chiếc bát đựng nước xốt lên khoai tây nghiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like the gravy-boat": (cách nói ẩn dụ, hiếm gặp) dùng để chỉ một vật hình dáng đặc trưng giống chiếc bát đựng nước xốt.
    • The new ceramic pitcher is shaped like the gravy-boat. (Chiếc bình gốm mới hình dáng giống hệt một chiếc bát đựng nước xốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauce boat (n): Một từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa bát đựng nước xốt.
  • Gravy boat with underplate (n): Bát đựng nước xốt kèm đĩa lót bên dưới.
  • Gravy jug (n): Bình rót nước xốt, một biến thể khác tay cầm vòi rót.
Từ đồng nghĩa
  • Sauce boat: bát đựng nước xốt.
  • Sauce gravy: (từ chỉ chức năng) đồ đựng để rót sốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "gravy-boat".

gravy-boat

A gravy-boat sits on the dining table next to the roast turkey.

danh từ
  1. bát đựng nước xốt