gray hen

gray hen

A gray hen forages for berries in the autumn meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Gà mái đen (một loài chim), cụ thể chim đen cái (female black grouse). "Gray hen" dùng để chỉ con cái của loài đen, bộ lông màu xám hoặc nâu xám, khác với con trống lông màu đen óng.

dụ sử dụng
  • (Con gà mái đen nhỏ hơn ít màu sắc hơn so với con trống đen.)
  • (Vào mùa thu, con gà mái đen hòa lẫn tốt với cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gray hen" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc săn bắn để phân biệt giới tính của loài đen.
    • Ornithologists study the nesting habits of the gray hen. (Các nhà điểu cầm học nghiên cứu tập tính làm tổ của gà mái đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Black grouse (n): đen (loài chim, bao gồm cả con trống con mái).
    • The black grouse population has declined in recent years. (Quần thể đen đã suy giảm trong những năm gần đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Female black grouse (n): đen cái.
  • Grey hen (n): một biến thể chính tả khác (gray/grey), cùng nghĩa.
Lưu ý
  • Từ "gray hen" không phải một loài riêng biệt chỉ tên gọi dành cho con cái của loài đen (black grouse). Trong tiếng Việt, có thể được dịch "gà mái đen" hoặc " đen cái".

Từ gần giống

Từ chứa "gray hen"