gray sage

gray sage

A gray sage plant grows on a rocky hillside under a bright blue sky.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thơm xám (tên khoa học: Artemisia tridentata hoặc các loài tương tự): Một loại cây lâu năm, thân thấp, nhiều nhánh, màu bạc xám, mọc nhiềumiền tây Hoa Kỳ. Đây loài cây quan trọng làm thức ăn nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.

dụ sử dụng
  • (Cây thơm xám một loài cây phổ biếncác vùng khô hạn của miền tây Hoa Kỳ.)
  • (Hươu thường ăn cây thơm xám vào những tháng mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gray sage ecosystem": hệ sinh thái cây thơm xám, chỉ khu vực loài cây này chiếm ưu thế.
    • The gray sage ecosystem supports a variety of wildlife, including sage grouse. (Hệ sinh thái cây thơm xám hỗ trợ nhiều loài động vật hoang dã, bao gồm thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sagebrush (danh từ): cây bụi thơm (thường dùng để chỉ chung các loài cây họ Artemisia ở Bắc Mỹ).

    • Sagebrush is a dominant plant in the Great Basin. (Cây bụi thơm loài cây chiếm ưu thếLòng chảo Lớn.)
  • Sage (danh từ): cây thơm (thường dùng để chỉ loài cây thơm dùng làm gia vị, Salvia officinalis), nhưng trong ngữ cảnh "gray sage", chỉ loài cây bụi hoang dã.

Từ đồng nghĩa
  • Artemisia tridentata: tên khoa học của cây thơm xám.
  • Big sagebrush: cây thơm lớn (một tên gọi khác của cùng loài).
  • Desert sage: cây thơm sa mạc (tên gọi dân gian).
Thành ngữ liên quan
  • "Gray sage country": vùng đất cây thơm xám, thường dùng để chỉ vùng sa mạc hoặc bán sa mạcmiền tây Hoa Kỳ.
    • He rode his horse through the gray sage country for days. (Anh ấy cưỡi ngựa qua vùng đất cây thơm xám trong nhiều ngày.)

Từ gần giống