corsage

/kɔ:'sɑ:ʤ/
danh từ
  1. vạt thân trên (từ cổ đến lưng của áo đàn bà)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đoá hoa gàingực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

corsage
A young woman pins a corsage to her dress before the dance.