gray wolf
Định nghĩa
Danh từ: "gray wolf" (sói xám) là một loài động vật có vú thuộc họ chó, có bộ lông màu xám pha trộn, thường sống ở các khu vực rừng phía bắc Bắc Mỹ. Đây là một trong những loài sói lớn nhất và phổ biến nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Sói xám được biết đến với cấu trúc bầy đàn mạnh mẽ.)
- (Sói xám từng phân bố rộng khắp Bắc Mỹ.)
- (Một con sói xám hú lên ở đằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gray wolf" trong sinh thái học: loài này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng hệ sinh thái, kiểm soát quần thể động vật ăn cỏ.
- The reintroduction of the gray wolf has helped restore the ecosystem in Yellowstone. (Việc tái thả sói xám đã giúp phục hồi hệ sinh thái ở Yellowstone.)
"gray wolf" trong văn hóa: thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian và thần thoại, tượng trưng cho sự hoang dã và sức mạnh.
- In many Native American legends, the gray wolf is a symbol of loyalty and courage. (Trong nhiều truyền thuyết của người Mỹ bản địa, sói xám là biểu tượng của lòng trung thành và dũng cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Gray (adj): màu xám.
- The gray fur of the wolf helps it blend into the forest. (Bộ lông xám của sói giúp nó hòa mình vào rừng.)
- Wolf (n): sói (loài chung).
- The wolf is a close relative of the domestic dog. (Sói là họ hàng gần của chó nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Timber wolf: sói rừng (một tên gọi khác của sói xám, thường dùng ở Bắc Mỹ).
- The timber wolf is another name for the gray wolf. (Sói rừng là một tên gọi khác của sói xám.)
- Canis lupus: tên khoa học của loài sói xám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gray wolf", nhưng có thể sử dụng với động từ "hunt" (săn): - Hunt for gray wolves: săn sói xám. - Some people hunt for gray wolves for sport. (Một số người săn sói xám để giải trí.)
Thành ngữ liên quan
- Cry wolf: báo động giả (thành ngữ bắt nguồn từ câu chuyện về chú bé chăn cừu và con sói).
- Don't cry wolf when you're just joking. (Đừng báo động giả khi bạn chỉ đùa thôi.)
- Lone wolf: người sống cô độc, không thích hòa đồng.
- He is a lone wolf who prefers to work alone. (Anh ấy là một người cô độc thích làm việc một mình.)