curlew

/'kə:lju:/
danh từ
  1. (động vật học) chim mỏ nhát, chim dẽ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "curlew"

Từ có nhắc đến "curlew"

curlew
A curlew wades in the shallow water, searching for food with its long, curved bill.