gray-haired
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tóc bạc, tóc hoa râm: Mô tả một người có mái tóc màu xám hoặc trắng, thường do tuổi tác cao, nhưng đôi khi cũng có thể do di truyền hoặc các yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The kind, gray-haired gentleman offered me his seat on the bus. (Người đàn ông tử tế, tóc hoa râm đã nhường chỗ cho tôi trên xe buýt.)
- My grandmother is gray-haired and full of wisdom. (Bà tôi có mái tóc bạc và đầy trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gray-haired wisdom": trí tuệ của tuổi già, kinh nghiệm sống.
- We should listen to the gray-haired wisdom of our elders. (Chúng ta nên lắng nghe trí tuệ từ kinh nghiệm sống của những người lớn tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Graying (adj): đang bạc dần (tóc).
- He noticed his hair was graying at the temples. (Anh ấy nhận thấy tóc mình đang bạc dần ở hai bên thái dương.)
- Hoary (adj, văn chương): bạc trắng (tóc, râu) vì tuổi tác; cũ kỹ, cổ xưa.
- The hoary old man told stories of the past. (Ông lão tóc bạc trắng kể những câu chuyện về quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
- Silver-haired: có tóc bạc như bạc.
- White-haired: có tóc trắng.
- Elderly: cao tuổi (nhấn mạnh độ tuổi hơn là màu tóc).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gray-haired". Tuy nhiên, hình ảnh mái tóc bạc thường gắn liền với các thành ngữ về tuổi tác và kinh nghiệm.
Adjective
- có tóc bạc, tóc hoa râm