grease-box
/'gri:sbɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bầu dầu, bầu tra mỡ: Một bộ phận trong máy móc, thường là một hộp kín hoặc khoang nhỏ, chứa mỡ bôi trơn (grease) để bôi trơn các bộ phận chuyển động như trục, ổ trục, giúp giảm ma sát và mài mòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mechanic checked the grease-box on the old locomotive. (Người thợ máy đã kiểm tra bầu tra mỡ trên đầu máy xe lửa cũ.)
- Regular maintenance of the grease-box is essential for the bearing's longevity. (Việc bảo dưỡng định kỳ bầu dầu là rất cần thiết cho tuổi thọ của ổ trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, cơ khí, đặc biệt liên quan đến bảo trì đầu máy xe lửa, máy công nghiệp hoặc các thiết bị có trục quay cỡ lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Grease cup (n): Cốc mỡ, một loại bầu tra mỡ có hình dạng giống cái cốc.
- Lubrication fitting (n): Vòi bôi trơn, điểm để bơm mỡ vào.
- Bearing housing (n): Vỏ ổ đỡ, thường là nơi chứa bầu dầu.
Từ đồng nghĩa
- Lubricator: Bộ phận bôi trơn.
- Grease reservoir: Kho chứa mỡ bôi trơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "grease-box".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grease-box".
danh từ
- bầu dầu, bầu tra mỡ