grease-channel

/'gri:s,tʃænl/
Học thuật
Thân thiện
grease-channel

A mechanic fills the grease-channel on the machine part.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Rãnh tra dầu mỡ: Một rãnh hoặc đường dẫn được thiết kế đặc biệt trong máy móc để dẫn dầu mỡ bôi trơn đến các bộ phận cần thiết, giúp giảm ma sát bảo vệ các chi tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic cleaned the grease-channel to ensure proper lubrication. (Người thợ máy đã làm sạch rãnh tra dầu mỡ để đảm bảo bôi trơn đúng cách.)
    • A blocked grease-channel can cause severe damage to the engine. (Một rãnh tra dầu mỡ bị tắc có thể gây hư hại nghiêm trọng cho động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inspect the grease-channel": kiểm tra rãnh tra dầu mỡ.
    • Regular maintenance includes inspecting the grease-channels. (Bảo dưỡng định kỳ bao gồm việc kiểm tra các rãnh tra dầu mỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Grease duct (n): ống dẫn mỡ (một từ đồng nghĩa kỹ thuật).
  • Lubrication channel (n): rãnh bôi trơn (cách diễn đạt chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Lubrication groove: rãnh bôi trơn.
  • Oil passage: đường dẫn dầu.
grease-channel

A mechanic fills the grease-channel on the machine part.

danh từ
  1. (kỹ thuật) rãnh tra dầu mỡ