grease-extractor

/'gri:sri'mu:və/ Cách viết khác : (grease-extractor) /'gri:siks,træktə/
Học thuật
Thân thiện
grease-extractor

A worker uses a grease-extractor to clean the kitchen vent hood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tẩy mỡ: Một thiết bị hoặc máy móc được thiết kế để loại bỏ dầu mỡ, chất béo từ một bề mặt, vật liệu hoặc trong một hệ thống (như trong nhà bếp hoặc công nghiệp).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The restaurant installed a new grease-extractor above the stove to improve air quality. (Nhà hàng đã lắp đặt một máy tẩy mỡ mới phía trên bếp để cải thiện chất lượng không khí.)
    • Regular cleaning of the grease-extractor is essential for fire safety. (Việc vệ sinh máy tẩy mỡ thường xuyên rất cần thiết cho an toàn phòng cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Industrial grease-extractor": máy tẩy mỡ công nghiệp, thường dùng trong các nhà máy chế biến thực phẩm hoặc xưởng khí.
    • The factory uses a powerful industrial grease-extractor to clean machine parts. (Nhà máy sử dụng một máy tẩy mỡ công nghiệp công suất lớn để làm sạch các bộ phận máy móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Grease removal: (n) sự loại bỏ dầu mỡ.
  • Grease filter: (n) bộ lọc mỡ, thường một bộ phận của hệ thống hút mùi hoặc máy tẩy mỡ.
  • Degreaser: (n) chất tẩy dầu mỡ, chất tẩy nhờn.
Từ đồng nghĩa
  • Grease remover: máy/chất loại bỏ dầu mỡ.
  • Fat extractor: máy chiết tách chất béo.
grease-extractor

A worker uses a grease-extractor to clean the kitchen vent hood.

danh từ
  1. chất tẩy mỡ; chất tẩy nhờn (ở len)
  2. máy tẩy mỡ