grease-pan

/'gri:spæn/
Học thuật
Thân thiện
grease-pan

A cook places a grease-pan under the roasting chicken.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chảo hứng mỡ: Một dụng cụ nhà bếp, thường một chiếc chảo nông hoặc khay kim loại, được đặt bên dưới thịt đang quay trong nướng để hứng mỡ nước thịt chảy ra trong quá trình nấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Always place a grease-pan under the chicken when roasting to catch the drippings. (Luôn đặt một chảo hứng mỡ bên dưới con khi quay để hứng nước thịt chảy ra.)
    • The grease-pan was full of fat after cooking the pork roast. (Chảo hứng mỡ đầy mỡ sau khi nấu món thịt lợn quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to line the grease-pan": lót chảo hứng mỡ (thường bằng giấy bạc hoặc giấy nướng để dễ vệ sinh).
    • For easier cleanup, line the grease-pan with aluminum foil before use. (Để dễ vệ sinh hơn, hãy lót chảo hứng mỡ bằng giấy bạc trước khi dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Drip pan: Khay hứng mỡ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Roasting pan: Khay nướng (có thể chức năng tương tự nhưng thường lớn hơn dùng để đặt thịt trực tiếp lên).
Từ đồng nghĩa
  • Drip tray: Khay hứng giọt.
  • Fat catcher: Đồ hứng mỡ.
grease-pan

A cook places a grease-pan under the roasting chicken.

danh từ
  1. chảo hứng mỡ, (thịt quay)