grease-remover

/'gri:sri'mu:və/ Cách viết khác : (grease-extractor) /'gri:siks,træktə/
Học thuật
Thân thiện
grease-remover

A worker uses a grease-remover to clean a greasy engine part.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất tẩy mỡ; chất tẩy nhờn: Một chất hóa học hoặc dung dịch được sử dụng để loại bỏ dầu mỡ, chất béo hoặc dầu nhờn từ bề mặt của vật liệu như vải, kim loại, hoặc da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This powerful grease-remover can clean the oven quickly. (Chất tẩy mỡ mạnh này có thể làm sạch nướng một cách nhanh chóng.)
    • Use a specialized grease-remover on the wool stain. (Hãy dùng một chất tẩy nhờn chuyên dụng trên vết bẩnlen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Industrial grease-remover": Chất tẩy mỡ công nghiệp, thường dùng trong nhà xưởng hoặc garage.
    • The mechanic applied an industrial grease-remover to the engine parts. (Người thợ máy đã dùng chất tẩy mỡ công nghiệp lên các bộ phận động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Grease-extractor (danh từ): Máy tẩy mỡ; thiết bị dùng để hút hoặc tách dầu mỡ.
    • The kitchen's grease-extractor needs cleaning. (Máy tẩy mỡ trong nhà bếp cần được vệ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Degreaser: Chất tẩy dầu mỡ.
  • Solvent: Dung môi (có thể tính năng tẩy mỡ).
grease-remover

A worker uses a grease-remover to clean a greasy engine part.

danh từ
  1. chất tẩy mỡ; chất tẩy nhờn (ở len)
  2. máy tẩy mỡ