greasy spoon
Định nghĩa
Danh từ: greasy spoon là một thuật ngữ không trang trọng để chỉ một quán ăn nhỏ, bình dân, thường phục vụ các món chiên rán nhanh (như khoai tây chiên, trứng rán, bánh mì kẹp thịt) với chất lượng đơn giản, giá rẻ. Quán thường có vẻ ngoài cũ kỹ, dầu mỡ, nhưng mang phong cách ấm cúng, thân thuộc.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi ghé vào một quán ăn bình dân để ăn sáng nhanh trước chuyến đi đường dài.)
- (Những chiếc bánh mì kẹp thịt ngon nhất thị trấn được phục vụ tại quán ăn nhỏ bình dân ở góc phố đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng: Từ này mang sắc thái thân mật, có thể hơi tiêu cực (ám chỉ sự bẩn thỉu hoặc kém sang) nhưng cũng có thể tích cực (ám chỉ sự giản dị, ngon miệng).
- Don't judge a greasy spoon by its appearance; the food is surprisingly good. (Đừng đánh giá một quán ăn bình dân qua vẻ bề ngoài; đồ ăn ở đó ngon bất ngờ đấy.)
- Có thể dùng với tính từ miêu tả: (một quán ăn bình dân điển hình), (một quán ăn bình dân địa phương).
Biến thể và từ gần giống
- Greasy (adj): dính dầu mỡ, nhờn.
- Spoon (n): cái thìa.
- Diner (n): quán ăn bình dân (thường có phong cách Mỹ, giống greasy spoon nhưng thường lịch sự hơn).
- Café (n): quán cà phê, quán ăn nhỏ (có thể dùng để chỉ greasy spoon trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Diner: quán ăn bình dân (Mỹ).
- Café: quán cà phê, quán ăn nhỏ.
- Bistro: quán ăn nhỏ, thường ấm cúng (Pháp).
- Hole-in-the-wall: quán ăn nhỏ, kín đáo, thường rẻ và ngon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- to grab a bite at a greasy spoon: ăn nhanh tại một quán ăn bình dân.
- We decided to grab a bite at a greasy spoon near the station. (Chúng tôi quyết định ăn nhanh tại một quán ăn bình dân gần nhà ga.)
Thành ngữ liên quan
- To eat like a king at a greasy spoon: ăn ngon như vua tại một quán ăn bình dân (mang nghĩa mỉa mai hoặc hài hước, chỉ việc ăn uống đơn giản nhưng thấy thỏa mãn).
- The charm of a greasy spoon: sự quyến rũ của một quán ăn bình dân (ám chỉ sự giản dị, thân thiện và đồ ăn ngon bất ngờ).