great bear

great bear

A child points at the great bear in the clear night sky.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ một chòm sao): - Chòm sao Đại Hùng (Gấu Lớn): "great bear" tên gọi thông thường của chòm sao Bắc Đẩu, một chòm sao nằm ngoài hoàng đạo, quay quanh Sao Bắc Cực. thường được nhìn thấy nhấtbán cầu Bắc hình dạng giống một con gấu lớn.

dụ sử dụng
  • (Chòm sao Đại Hùng một trong những chòm sao dễ nhận biết nhất trên bầu trời phía bắc.)
  • (Các thủy thủ cổ đại đã sử dụng chòm sao Đại Hùng để định hướng vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see the Great Bear": nhìn thấy chòm sao Đại Hùng.
    • On a clear night, you can easily see the Great Bear with the naked eye. (Vào một đêm trời trong, bạn có thể dễ dàng nhìn thấy chòm sao Đại Hùng bằng mắt thường.)
  • "the Great Bear and the Little Bear": chòm sao Đại Hùng chòm sao Tiểu Hùng.
    • Both the Great Bear and the Little Bear are circumpolar constellations in the Northern Hemisphere. (Cả chòm sao Đại Hùng chòm sao Tiểu Hùng đều các chòm sao vòng cựcBắc bán cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ursa Major (n): tên Latinh chính thức của chòm sao Đại Hùng.
    • Ursa Major is the Latin name for the Great Bear. (Ursa Major tên Latinh cho chòm sao Đại Hùng.)
  • Big Dipper (n): tên gọi phổ biến khác của chòm sao nàyBắc Mỹ, chỉ phần hình cái gáo của .
    • The Big Dipper is part of the Great Bear constellation. (Chòm sao Bắc Đẩu một phần của chòm sao Đại Hùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ursa Major: tên khoa học chính thức.
  • Big Dipper: tên gọi dân gian, phổ biếnBắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "great bear" đây danh từ riêng chỉ chòm sao.)

Thành ngữ liên quan
  • "as steady as the Great Bear": vững vàng như chòm sao Đại Hùng (ám chỉ sự ổn định, không thay đổi).
    • His loyalty is as steady as the Great Bear. (Lòng trung thành của anh ấy vững chắc như chòm sao Đại Hùng.)