great granddaughter
Định nghĩa
Danh từ: Con gái của cháu trai hoặc cháu gái của bạn, tức là chắt gái.
Ví dụ sử dụng
- (Chắt gái của tôi rất có tài vẽ.)
- (Cô ấy là chắt gái của nhà thơ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Great granddaughter" thường được dùng kết hợp với các mối quan hệ gia đình khác, như (chắt chít gái – con của chắt gái hoặc chắt trai).
- Her great-great granddaughter is studying abroad. (Chắt chít gái của bà ấy đang du học.)
- Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng cụm từ (hậu duệ đời thứ tư).
Biến thể và từ gần giống
- Great grandson (danh từ): chắt trai.
- Great grandchild (danh từ): chắt (nói chung, không phân biệt giới tính).
- Great grandparents (danh từ số nhiều): cụ ông và cụ bà.
- Great grandfather (danh từ): cụ ông.
- Great grandmother (danh từ): cụ bà.
Từ đồng nghĩa
- Chắt gái: từ thuần Việt tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.
- Hậu duệ đời thứ tư: cách diễn đạt trang trọng, mang tính học thuật.
Thành ngữ liên quan
- To skip a generation: cách nói về việc một đặc điểm nào đó (như ngoại hình, tính cách) xuất hiện ở chắt thay vì con cháu trực tiếp.
- Her artistic talent seems to have skipped a generation and appears in her great granddaughter. (Tài năng nghệ thuật của bà dường như đã nhảy một thế hệ và xuất hiện ở chắt gái.)