great grandmother
Định nghĩa
Danh từ: - Bà cố: "great grandmother" chỉ mẹ của ông bà nội hoặc ông bà ngoại của một người. Đây là thế hệ thứ ba tính từ người nói trở lên.
Ví dụ sử dụng
- (Bà cố của tôi sống đến 95 tuổi.)
- (Cô ấy cho tôi xem một bức ảnh của bà cố cô ấy từ những năm 1920.)
- (Chúng tôi đã thăm ngôi làng nơi bà cố tôi sinh ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Great-grandmother" (có dấu gạch nối): Dạng viết phổ biến hơn trong văn viết chính thức, nhưng "great grandmother" (không dấu gạch nối) cũng được chấp nhận trong văn nói và văn viết không chính thức.
- Her great-grandmother was a famous painter. (Bà cố của cô ấy là một họa sĩ nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Great-grandfather (danh từ): ông cố (cha của ông bà nội hoặc ông bà ngoại).
- My great-grandfather fought in World War I. (Ông cố của tôi đã chiến đấu trong Thế chiến thứ nhất.)
- Great-grandparent (danh từ): ông bà cố (dùng chung cho cả ông cố và bà cố).
- I know very little about my great-grandparents. (Tôi biết rất ít về ông bà cố của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Great-grandma (thân mật): bà cố (cách gọi thân mật, thường dùng trong gia đình).
- Great-grandma used to bake the best cookies. (Bà cố thường nướng những chiếc bánh quy ngon nhất.)
- Grandmother's mother (miêu tả): mẹ của bà nội/bà ngoại (dùng khi cần giải thích rõ mối quan hệ).
Các cụm từ liên quan
- To have a great-grandmother: có bà cố.
- She is lucky to have a great-grandmother who is still alive. (Cô ấy may mắn khi có một bà cố vẫn còn sống.)
- To be someone's great-grandmother: là bà cố của ai đó.
- This woman is my great-grandmother. (Người phụ nữ này là bà cố của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- As old as one's great-grandmother: rất cũ kỹ, lỗi thời (thường dùng để chỉ vật hoặc ý tưởng).
- That dress is as old as my great-grandmother! (Chiếc váy đó cũ kỹ như bà cố của tôi vậy!)