great-grandmother
/'greit'grænd,mʌðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cụ bà: Người phụ nữ là mẹ của ông bà nội hoặc ông bà ngoại của một người. Đây là thế hệ cao hơn ông bà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My great-grandmother was born in 1920. (Cụ bà của tôi sinh năm 1920.)
- She loves listening to stories about her great-grandmother's youth. (Cô ấy thích nghe những câu chuyện về thời trẻ của cụ bà mình.)
- We visited my great-grandmother in the countryside. (Chúng tôi đã đi thăm cụ bà tôi ở quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"great-grandmother's legacy": di sản của cụ bà.
- This recipe is part of my great-grandmother's legacy. (Công thức nấu ăn này là một phần di sản của cụ bà tôi.)
"on my great-grandmother's side": thuộc về phía họ của cụ bà.
- I have relatives in France on my great-grandmother's side. (Tôi có họ hàng ở Pháp thuộc phía họ của cụ bà tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Great-grandfather (n): cụ ông.
- My great-grandfather was a teacher. (Cụ ông của tôi là một giáo viên.)
Great-grandparent (n): cụ (dùng chung cho cả cụ ông và cụ bà).
- I never met my great-grandparents. (Tôi chưa bao giờ gặp các cụ của mình.)
Great-grandchild (n): chắt (con của cháu).
- She has ten great-grandchildren. (Bà ấy có mười đứa chắt.)
Từ đồng nghĩa
- Foremother (n): tổ mẫu, bà tổ (từ trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc gia tộc).
- Ancestress (n): nữ tổ tiên (từ cổ hoặc trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "great-grandmother".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "great-grandmother".