great-grandchild
/'greit'græntʃaild/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chắt: Con của cháu mình, tức là thế hệ thứ tư tính từ bản thân người đó. Một người là "great-grandchild" của ông bà cố (great-grandparents).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My great-grandchild just started school. (Chắt của tôi vừa mới bắt đầu đi học.)
- She is the proud great-grandmother of five great-grandchildren. (Bà ấy là bà cố đáng tự hào của năm đứa chắt.)
- He left a small inheritance for each great-grandchild. (Ông ấy để lại một khoản thừa kế nhỏ cho mỗi đứa chắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "great-grandchild to someone": chắt của ai đó.
- She is a great-grandchild to the village elder. (Cô ấy là chắt của vị trưởng làng.)
- "oldest/youngest great-grandchild": đứa chắt lớn tuổi nhất/nhỏ tuổi nhất.
- The family reunion included the youngest great-grandchild, who was only six months old. (Buổi họp mặt gia đình có sự góp mặt của đứa chắt nhỏ tuổi nhất, mới chỉ sáu tháng tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Great-grandchildren (danh từ số nhiều): những đứa chắt.
- All her great-grandchildren gathered for her 100th birthday. (Tất cả những đứa chắt của bà đã tụ họp cho sinh nhật lần thứ 100 của bà.)
- Great-grandson (danh từ): chắt trai.
- His great-grandson looks just like him. (Chắt trai của ông ấy trông giống ông y hệt.)
- Great-granddaughter (danh từ): chắt gái.
- She loves telling stories to her great-granddaughter. (Bà ấy thích kể chuyện cho chắt gái của mình nghe.)
Từ đồng nghĩa
- Chắt (tiếng Việt): Từ tương đương trực tiếp, chỉ con của cháu nội hoặc cháu ngoại.
- Fourth-generation descendant: Hậu duệ thế hệ thứ tư (cách diễn đạt mang tính mô tả hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "great-grandchild".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "great-grandchild".
danh từ
- chắt