great-grandfather

/'greit'grænd,fɑ:ðə/
Học thuật
Thân thiện
great-grandfather

My great-grandfather tells stories in his favorite armchair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cụ ông: Người đàn ông cha của ông nội hoặc ông ngoại của một người. Đây cách gọi thân thuộc trong gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My great-grandfather immigrated to this country over a hundred years ago. (Cụ ông của tôi đã nhập cư vào đất nước này hơn một trăm năm trước.)
    • She keeps a photo of her great-grandfather on the mantelpiece. ( ấy giữ một bức ảnh của cụ ông trên sưởi.)
    • I never met my great-grandfather, but I've heard many stories about him. (Tôi chưa bao giờ gặp cụ ông của mình, nhưng tôi đã nghe nhiều câu chuyện về cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paternal great-grandfather": Cụ ông nội, tức là cha của ông nội.
    • My paternal great-grandfather was a farmer. (Cụ ông nội của tôi một nông dân.)
  • "Maternal great-grandfather": Cụ ông ngoại, tức là cha của ông ngoại.
    • This watch belonged to my maternal great-grandfather. (Chiếc đồng hồ này từng thuộc về cụ ông ngoại của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Great-grandmother (n): Cụ .
    • My great-grandmother lived to be 102 years old. (Cụ của tôi sống đến 102 tuổi.)
  • Great-grandparents (n): Cụ (ông bà).
    • We are visiting our great-grandparents this weekend. (Chúng tôi sẽ thăm cụ vào cuối tuần này.)
  • Great-grandson (n): Chắt trai.
    • He is very proud of his great-grandson. (Ông ấy rất tự hào về chắt trai của mình.)
  • Great-granddaughter (n): Chắt gái.
    • She loves telling stories to her great-granddaughter. ( ấy thích kể chuyện cho chắt gái của mình nghe.)
Từ đồng nghĩa
  • Forefather (n): Tổ tiên, ông cha (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều thế hệ trước).
    • The traditions passed down by our forefathers. (Những truyền thống được ông cha ta truyền lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến danh từ "great-grandfather".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "great-grandfather".

great-grandfather

My great-grandfather tells stories in his favorite armchair.

danh từ
  1. cụ ông