great-grandson
/'greit'grænsʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chắt trai: Con trai của cháu trai hoặc cháu gái của một người. Từ này chỉ mối quan hệ họ hàng cách ba thế hệ, trong đó "great-grandson" là thế hệ thứ tư tính từ người được nhắc đến (ông/bà cố).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My great-grandson just started school. (Chắt trai của tôi vừa mới bắt đầu đi học.)
- The old photograph showed him with his infant great-grandson. (Bức ảnh cũ chụp ông ấy cùng đứa chắt trai còn nhỏ của mình.)
- She left a small inheritance to each of her great-grandsons. (Bà ấy để lại một phần di sản nhỏ cho mỗi đứa chắt trai của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To become a great-grandfather/great-grandmother": trở thành ông cố/bà cố.
- When his great-grandson was born, he officially became a great-grandfather. (Khi chắt trai của ông ra đời, ông chính thức trở thành ông cố.)
Biến thể và từ gần giống
- Great-granddaughter (n): chắt gái.
- He has three great-granddaughters and one great-grandson. (Ông ấy có ba đứa chắt gái và một đứa chắt trai.)
- Great-grandchild (n): đứa chắt (dùng chung cho cả trai và gái).
- They are celebrating the birth of their first great-grandchild. (Họ đang ăn mừng sự ra đời của đứa chắt đầu tiên.)
- Great-grandparents (n): ông bà cố.
- Few people get to meet their great-grandparents. (Rất ít người có cơ hội gặp ông bà cố của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho mối quan hệ họ hàng cụ thể này. Có thể mô tả gián tiếp là "con trai của cháu nội/cháu ngoại" (son of a grandchild).
Lưu ý về cách dùng
- Từ này là một danh từ ghép (compound noun) được viết có dấu gạch nối.
- Số nhiều là great-grandsons.
- Từ này chỉ mối quan hệ trong gia đình và không có thành ngữ hay cụm động từ riêng biệt.