great-heartedness

/'greit'hɑ:tidnis/
Học thuật
Thân thiện
great-heartedness

A knight shows great-heartedness by sharing his treasure with the poor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng hào hiệp, tính đại lượng: "great-heartedness" chỉ phẩm chất cao quý của một người, thể hiện qua sự rộng lượng, cao thượng, sẵn sàng giúp đỡ người khác tấm lòng bao dung, vị tha.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His great-heartedness was shown when he forgave his rival. (Lòng hào hiệp của anh ấy được thể hiện khi anh tha thứ cho đối thủ.)
    • We admire her great-heartedness in helping the poor. (Chúng tôi ngưỡng mộ lòng đại lượng của ấy trong việc giúp đỡ người nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an act of great-heartedness": một hành động thể hiện lòng hào hiệp.
    • Donating his entire bonus was an act of great-heartedness. (Việc quyên góp toàn bộ tiền thưởng của anh ấy một hành động thể hiện lòng hào hiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Great-hearted (tính từ): hào hiệp, đại lượng.
    • He is a great-hearted leader. (Ông ấy một nhà lãnh đạo tấm lòng đại lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Generosity: lòng rộng lượng, hào phóng.
  • Magnanimity: tính cao thượng, độ lượng.
  • Nobility: sự cao quý, cao thượng.
Từ trái nghĩa
  • Meanness: tính hẹp hòi, bần tiện.
  • Petty-mindedness: tính nhỏ nhen, ti tiện.
great-heartedness

A knight shows great-heartedness by sharing his treasure with the poor.

danh từ
  1. lòng hào hiệp; tính đại lượng