greatly
/'greitli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Rất nhiều, rất lắm, ở mức độ cao: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc cường độ của một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm, cho thấy sự thay đổi hoặc ảnh hưởng đáng kể.
- Một cách cao thượng, cao cả: (Nghĩa cổ, ít dùng) Hành động một cách quảng đại, vĩ đại.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tự tin của cô ấy đã tăng lên rất nhiều kể từ khi cô ấy bắt đầu công việc mới.)
- (Tôi đã bị ấn tượng sâu sắc bởi bài phát biểu của anh ấy.)
- (Chính sách mới sẽ ảnh hưởng rất lớn đến các doanh nghiệp nhỏ.)
- (Chúng tôi vô cùng trân trọng sự giúp đỡ của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be greatly missed": được nhớ tới rất nhiều, sự vắng mặt gây ra cảm giác trống trải lớn.
- After her retirement, she was greatly missed by her colleagues. (Sau khi bà ấy nghỉ hưu, các đồng nghiệp nhớ bà ấy rất nhiều.)
- "to differ greatly": khác biệt rất lớn, khác xa nhau.
- Their opinions on the matter differ greatly. (Ý kiến của họ về vấn đề này khác nhau rất xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Great (adj): to lớn, vĩ đại, tuyệt vời.
- She has made a great contribution to the project. (Cô ấy đã có một đóng góp to lớn cho dự án.)
- Greatness (n): sự vĩ đại, sự to lớn.
- He achieved greatness in his field. (Ông ấy đạt được sự vĩ đại trong lĩnh vực của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Very much: rất nhiều (thường dùng trong văn nói).
- Enormously: vô cùng, cực kỳ (nhấn mạnh quy mô lớn).
- Immensely: vô cùng, hết sức (nhấn mạnh mức độ cao).
- Considerably: đáng kể (nhấn mạnh mức độ có thể đo lường được).
- Significantly: đáng kể, có ý nghĩa (nhấn mạnh tầm quan trọng).
Lưu ý sử dụng
- Greatly thường được dùng với các động từ hoặc tính từ diễn tả cảm xúc, sự thay đổi, hoặc ảnh hưởng (ví dụ: ).
- Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với very much và thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Nghĩa "cao thượng, cao cả" (nobly, magnanimously) của greatly ngày nay rất hiếm gặp và được coi là nghĩa cổ.
phó từ
- rất lắm
- cao thượng, cao cả