greek fire

Định nghĩa

Danh từ: Lửa Hy Lạpmột hỗn hợp cháy được người Byzantine (Hy Lạp cổ đại) sử dụng, thường được bắn vào kẻ thù; đặc biệt, có thể bắt lửa khi tiếp xúc với nước.

dụ sử dụng
  • (Hải quân Byzantine đã sử dụng lửa Hy Lạp để đánh bại tàu địch.)
  • (Công thức bí mật của lửa Hy Lạp được đế chế bảo vệ nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy Greek fire": triển khai lửa Hy Lạp trong chiến đấu.

    • The soldiers deployed Greek fire from the ship's catapults. (Các binh sĩ đã triển khai lửa Hy Lạp từ máy bắn đá trên tàu.)
  • "the legend of Greek fire": huyền thoại về lửa Hy Lạp (ám chỉ sự bí ẩn sức mạnh của ).

    • Historians still debate the legend of Greek fire and its exact composition. (Các nhà sử học vẫn tranh luận về huyền thoại lửa Hy Lạp thành phần chính xác của .)
Biến thể từ gần giống
  • Greek fire (danh từ riêng): không biến thể phổ biến, nhưng có thể viết hoa "Greek Fire" trong văn bản lịch sử.
  • Fire weapon (danh từ): khí lửa (khái niệm chung hơn, bao gồm cả lửa Hy Lạp).
Từ đồng nghĩa
  • Byzantine fire: lửa Byzantine (một tên gọi khác của lửa Hy Lạp).
  • Liquid fire: lửa lỏng (mô tả đặc tính của hỗn hợp này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "greek fire", nhưng có thể dùng: - "to shoot fire": bắn lửa. - The defenders shot Greek fire at the attackers. (Những người phòng thủ đã bắn lửa Hy Lạp vào những kẻ tấn công.)

Thành ngữ liên quan
  • "like Greek fire": như lửa Hy Lạp (ám chỉ thứ đó lan nhanh, khó kiểm soát).
    • The rumor spread through the city like Greek fire. (Tin đồn lan khắp thành phố như lửa Hy Lạp.)

Từ gần giống