green fingers
/'gri:n'fiɳgəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Tài trồng trọt, tài làm vườn: Một khả năng đặc biệt, tự nhiên hoặc có được qua kinh nghiệm, trong việc trồng và chăm sóc cây cối, làm cho chúng phát triển tốt và khỏe mạnh. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother has green fingers; her garden is always full of beautiful flowers. (Bà tôi có tài trồng vườn; khu vườn của bà lúc nào cũng đầy hoa đẹp.)
- To grow orchids successfully, you really need green fingers. (Để trồng lan thành công, bạn thực sự cần có tài trồng trọt.)
- He doesn't have green fingers. Every plant he touches seems to die. (Anh ấy không có tay làm vườn. Cây nào anh ấy chạm vào dường như cũng chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have green fingers": có tài làm vườn, có khiếu trồng trọt.
- You must have green fingers to keep this delicate plant alive. (Bạn hẳn phải có tay làm vườn giỏi lắm mới giữ được cây mỏng manh này sống.)
"green-fingered" (tính từ): giỏi làm vườn, có tài trồng trọt.
- She is very green-fingered and grows all her own vegetables. (Cô ấy rất giỏi làm vườn và tự trồng tất cả rau củ cho mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Green thumb (danh từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): Cùng nghĩa với "green fingers", chỉ tài năng trong việc làm vườn.
- My neighbor has a real green thumb with roses. (Hàng xóm của tôi thực sự có tay trồng hoa hồng.)
Từ đồng nghĩa
- Horticultural skill: kỹ năng làm vườn (từ trang trọng hơn).
- Gardening talent: tài năng làm vườn.
Thành ngữ liên quan
- To be born with green fingers: sinh ra đã có tài làm vườn bẩm sinh.
- Some people are just born with green fingers. (Một số người sinh ra đã có tài làm vườn bẩm sinh.)
danh từ
- (thông tục) tài trồng vườn